Đến nội dung chính

變態百出

Âm Hán Việt: biến thái bách xuất

變態百出 nghĩa là biến thái bách xuất, tình trạng biến đổi nhiều.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • biến thái bách xuất
  • tình trạng biến đổi nhiều

Chiết tự 變態百出: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 變biến — biến
  • 態thái — thái
  • 百bách — trăm, bách
  • 出xuất — ra, xuất, xuất hiện

Câu hỏi thường gặp

變態百出 nghĩa là gì?

變態百出 dịch sang tiếng Việt là biến thái bách xuất, tình trạng biến đổi nhiều. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 變態百出 đọc thế nào?

變態百出 đọc theo âm Hán Việt là biến thái bách xuất. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 變態百出

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 變 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.