Đến nội dung chính

護送

Âm Hán Việt: hộ tống

護送 nghĩa là hộ tống.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hộ tống

Chiết tự 護送: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 護hộ — hộ
  • 送tống — tiễn đưa, đưa, tống

Câu hỏi thường gặp

護送 nghĩa là gì?

護送 dịch sang tiếng Việt là hộ tống.

Âm Hán Việt của 護送 đọc thế nào?

護送 đọc theo âm Hán Việt là hộ tống. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 護送

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 護 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.