Đến nội dung chính

警局里面

Âm Hán Việt: cảnh cục lý diện

警局里面 nghĩa là trong cục cảnh sát, trong bót cảnh sát.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trong cục cảnh sát
  • trong bót cảnh sát

Chiết tự 警局里面: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 警cảnh — cảnh
  • 局cục — ván, bàn cờ
  • 里lý — dặm, ở bên trong, trong
  • 面diện — mặt

Câu hỏi thường gặp

警局里面 nghĩa là gì?

警局里面 dịch sang tiếng Việt là trong cục cảnh sát, trong bót cảnh sát. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 警局里面 đọc thế nào?

警局里面 đọc theo âm Hán Việt là cảnh cục lý diện. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 警局里面

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 警 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.