Đến nội dung chính

謹愿

Âm Hán Việt: cẩn nguyện

謹愿 nghĩa là Cẩn nguyện, trung hậu thành thực.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Cẩn nguyện
  • trung hậu thành thực

Chiết tự 謹愿: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 謹cẩn — cẩn
  • 愿nguyện — nguyện

Câu hỏi thường gặp

謹愿 nghĩa là gì?

謹愿 dịch sang tiếng Việt là Cẩn nguyện, trung hậu thành thực. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 謹愿 đọc thế nào?

謹愿 đọc theo âm Hán Việt là cẩn nguyện. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 謹愿

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.