Đến nội dung chính

請柬

Âm Hán Việt: thỉnh giản

請柬 nghĩa là thiếp mời.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thiếp mời

Chiết tự 請柬: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 請thỉnh — mời
  • 柬giản — giản

Câu hỏi thường gặp

請柬 nghĩa là gì?

請柬 dịch sang tiếng Việt là thiếp mời.

Âm Hán Việt của 請柬 đọc thế nào?

請柬 đọc theo âm Hán Việt là thỉnh giản. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 請柬

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 請 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.