Đến nội dung chính

詹姆斯河

Âm Hán Việt: chiêm mỗ tư hà

詹姆斯河 nghĩa là sông Giêm, James River.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sông Giêm
  • James River

Chiết tự 詹姆斯河: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 詹chiêm — chiêm
  • 姆mỗ — mẫu
  • 斯tư — tư
  • 河hà — sông

Câu hỏi thường gặp

詹姆斯河 nghĩa là gì?

詹姆斯河 dịch sang tiếng Việt là sông Giêm, James River. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 詹姆斯河 đọc thế nào?

詹姆斯河 đọc theo âm Hán Việt là chiêm mỗ tư hà. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 詹姆斯河

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 詹 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.