Đến nội dung chính

觉得自己的血

Âm Hán Việt: giác đắc tự kỷ đích huyết

觉得自己的血 nghĩa là cảm thấy máu của mình.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cảm thấy máu của mình

Chiết tự 觉得自己的血: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 觉giác — cảm giác, biết, giác
  • 得đắc — được, phải, đắc
  • 自tự — từ
  • 己kỷ — mình, mấy
  • 的đích
  • 血huyết — huyết

Câu hỏi thường gặp

觉得自己的血 nghĩa là gì?

觉得自己的血 dịch sang tiếng Việt là cảm thấy máu của mình.

Âm Hán Việt của 觉得自己的血 đọc thế nào?

觉得自己的血 đọc theo âm Hán Việt là giác đắc tự kỷ đích huyết. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 觉得自己的血

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 觉 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.