Đến nội dung chính

规范化

Âm Hán Việt: quy phạm hóa

规范化 nghĩa là quy phạm hoá, tiêu chuẩn hoá, đýa vào nề nếp.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • quy phạm hoá
  • tiêu chuẩn hoá
  • đýa vào nề nếp

Chiết tự 规范化: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 规quy — quy
  • 范phạm — phạm
  • 化hóa — hóa, thay đổi

Câu hỏi thường gặp

规范化 nghĩa là gì?

规范化 dịch sang tiếng Việt là quy phạm hoá, tiêu chuẩn hoá, đýa vào nề nếp. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 规范化 đọc thế nào?

规范化 đọc theo âm Hán Việt là quy phạm hóa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 规范化

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 规 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.