Đến nội dung chính

见风使帆

Âm Hán Việt: kiến phong sứ phàm

见风使帆 nghĩa là nhìn gió giương buồm, nhìn gió bẻ lái, gió chiều nào xuôi chiều ấy.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nhìn gió giương buồm
  • nhìn gió bẻ lái
  • gió chiều nào xuôi chiều ấy

Chiết tự 见风使帆: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 见kiến — gặp, thấy, kiến
  • 风phong — phong
  • 使sứ — khiến cho, sử dụng, sử
  • 帆phàm — buồm

Câu hỏi thường gặp

见风使帆 nghĩa là gì?

见风使帆 dịch sang tiếng Việt là nhìn gió giương buồm, nhìn gió bẻ lái, gió chiều nào xuôi chiều ấy. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 见风使帆 đọc thế nào?

见风使帆 đọc theo âm Hán Việt là kiến phong sứ phàm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 见风使帆

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 见 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.