Đến nội dung chính

視野角度

Âm Hán Việt: thị dã giác độ

視野角度 nghĩa là góc nhìn khác.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • góc nhìn khác

Chiết tự 視野角度: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 視thị — thị
  • 野dã — dã
  • 角giác — giác, góc, cạnh
  • 度độ — độ

Câu hỏi thường gặp

視野角度 nghĩa là gì?

視野角度 dịch sang tiếng Việt là góc nhìn khác.

Âm Hán Việt của 視野角度 đọc thế nào?

視野角度 đọc theo âm Hán Việt là thị dã giác độ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 視野角度

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 視 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.