Đến nội dung chính

要挟

Âm Hán Việt: yếu hiệp

要挟 nghĩa là áp chế, lợi dụng điểm yếu uy hiếp người khác, uy hiếp.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • áp chế
  • lợi dụng điểm yếu uy hiếp người khác
  • uy hiếp

Chiết tự 要挟: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 要yếu — muốn, yếu, phải
  • 挟hiệp — mang theo, hiệp

Câu hỏi thường gặp

要挟 nghĩa là gì?

要挟 dịch sang tiếng Việt là áp chế, lợi dụng điểm yếu uy hiếp người khác, uy hiếp. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 要挟 đọc thế nào?

要挟 đọc theo âm Hán Việt là yếu hiệp. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 要挟

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 要 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.