Đến nội dung chính

西天的残阳

Âm Hán Việt: tây thiên đích tàn dương

西天的残阳 nghĩa là ánh mặt trời sắp lặn ở phía trời tây.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ánh mặt trời sắp lặn ở phía trời tây

Chiết tự 西天的残阳: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 西tây — tây
  • 天thiên — thiên
  • 的đích
  • 残tàn — tàn
  • 阳dương — mặt trời

Câu hỏi thường gặp

西天的残阳 nghĩa là gì?

西天的残阳 dịch sang tiếng Việt là ánh mặt trời sắp lặn ở phía trời tây.

Âm Hán Việt của 西天的残阳 đọc thế nào?

西天的残阳 đọc theo âm Hán Việt là tây thiên đích tàn dương. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 西天的残阳

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 西 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.