Đến nội dung chính

襟危坐

Âm Hán Việt: khâm nguy tọa

襟危坐 nghĩa là ngồi ngay thẳng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ngồi ngay thẳng

Chiết tự 襟危坐: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 襟khâm — vạt áo
  • 危nguy — nguy
  • 坐tọa — ngồi, tọa

Câu hỏi thường gặp

襟危坐 nghĩa là gì?

襟危坐 dịch sang tiếng Việt là ngồi ngay thẳng.

Âm Hán Việt của 襟危坐 đọc thế nào?

襟危坐 đọc theo âm Hán Việt là khâm nguy tọa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 襟危坐

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 襟 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.