Đến nội dung chính

褥疮

Âm Hán Việt: nhục sang

褥疮 nghĩa là hoại tử, thối rữa.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hoại tử
  • thối rữa

Chiết tự 褥疮: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 褥nhục — tấm đệm
  • 疮sang — đau nhức

Câu hỏi thường gặp

褥疮 nghĩa là gì?

褥疮 dịch sang tiếng Việt là hoại tử, thối rữa. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 褥疮 đọc thế nào?

褥疮 đọc theo âm Hán Việt là nhục sang. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 褥疮

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 褥 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.