裴知县
Âm Hán Việt: bùi tri huyện
裴知县 nghĩa là Bùi Tri huyện, Bùi tri huyện.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- Bùi Tri huyện
- Bùi tri huyện
Chiết tự 裴知县: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
裴知县 nghĩa là gì?
裴知县 dịch sang tiếng Việt là Bùi Tri huyện, Bùi tri huyện. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 裴知县 đọc thế nào?
裴知县 đọc theo âm Hán Việt là bùi tri huyện. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 裴知县
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 裴 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.