Đến nội dung chính

裱画艺人

Âm Hán Việt: phiếu họa nghệ nhân

裱画艺人 nghĩa là nghệ nhân bồi tranh, người bồi tranh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nghệ nhân bồi tranh
  • người bồi tranh

Chiết tự 裱画艺人: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 裱phiếu — phiếu
  • 画họa — họa, vẽ, bức tranh
  • 艺nghệ — nghệ
  • 人nhân — nhân

Câu hỏi thường gặp

裱画艺人 nghĩa là gì?

裱画艺人 dịch sang tiếng Việt là nghệ nhân bồi tranh, người bồi tranh. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 裱画艺人 đọc thế nào?

裱画艺人 đọc theo âm Hán Việt là phiếu họa nghệ nhân. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 裱画艺人

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 裱 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.