Đến nội dung chính

裡面了

Âm Hán Việt: lý diện liễu

裡面了 nghĩa là trong đó.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trong đó

Chiết tự 裡面了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 裡lý — bên trong
  • 面diện — mặt
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

裡面了 nghĩa là gì?

裡面了 dịch sang tiếng Việt là trong đó.

Âm Hán Việt của 裡面了 đọc thế nào?

裡面了 đọc theo âm Hán Việt là lý diện liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 裡面了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 裡 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.