Đến nội dung chính

裝睡

Âm Hán Việt: trang thụy

裝睡 nghĩa là giả bộ ngủ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • giả bộ ngủ

Chiết tự 裝睡: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 裝trang — trang
  • 睡thụy — ngủ, thụy

Câu hỏi thường gặp

裝睡 nghĩa là gì?

裝睡 dịch sang tiếng Việt là giả bộ ngủ.

Âm Hán Việt của 裝睡 đọc thế nào?

裝睡 đọc theo âm Hán Việt là trang thụy. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 裝睡

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 裝 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.