Đến nội dung chính

裙带关系

Âm Hán Việt: quần đái quan hệ

裙带关系 nghĩa là quan hệ bám váy đàn bà.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • quan hệ bám váy đàn bà

Chiết tự 裙带关系: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 裙quần — váy
  • 带đái — mang, đái, đeo
  • 关quan — Quan
  • 系hệ — hệ, đeo

Câu hỏi thường gặp

裙带关系 nghĩa là gì?

裙带关系 dịch sang tiếng Việt là quan hệ bám váy đàn bà.

Âm Hán Việt của 裙带关系 đọc thế nào?

裙带关系 đọc theo âm Hán Việt là quần đái quan hệ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 裙带关系

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 裙 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.