Đến nội dung chính

裁判手掌

Âm Hán Việt: tài phán thủ chưởng

裁判手掌 nghĩa là bàn tay người trọng tài.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bàn tay người trọng tài

Chiết tự 裁判手掌: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 裁tài — tài, cắt
  • 判phán — phán, xử
  • 手thủ — tay, thủ
  • 掌chưởng — chưởng, tay

Câu hỏi thường gặp

裁判手掌 nghĩa là gì?

裁判手掌 dịch sang tiếng Việt là bàn tay người trọng tài.

Âm Hán Việt của 裁判手掌 đọc thế nào?

裁判手掌 đọc theo âm Hán Việt là tài phán thủ chưởng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 裁判手掌

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 裁 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.