Đến nội dung chính

袖手旁观

Âm Hán Việt: tụ thủ bàng quan

袖手旁观 nghĩa là khoanh tay đứng nhìn, bình chân như vại.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • khoanh tay đứng nhìn
  • bình chân như vại

Chiết tự 袖手旁观: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 袖tụ — tay áo
  • 手thủ — tay, thủ
  • 旁bàng — bên cạnh, bàng
  • 观quan — xem, quan

Câu hỏi thường gặp

袖手旁观 nghĩa là gì?

袖手旁观 dịch sang tiếng Việt là khoanh tay đứng nhìn, bình chân như vại. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 袖手旁观 đọc thế nào?

袖手旁观 đọc theo âm Hán Việt là tụ thủ bàng quan. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 袖手旁观

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 袖 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.