Đến nội dung chính

袍笏登场

Âm Hán Việt: bào hốt đăng tràng

袍笏登场 nghĩa là ra sân khấu diễn tuồng, mặc áo thụng cầm hốt ra sân khấu, lên ngôi, lên mâm, lên làm quan.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ra sân khấu diễn tuồng
  • mặc áo thụng cầm hốt ra sân khấu
  • lên ngôi
  • lên mâm
  • lên làm quan

Chiết tự 袍笏登场: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 袍bào — bào
  • 笏hốt — hốt
  • 登đăng — trèo lên, leo, trèo
  • 场tràng — trận, tràng, cuộc

Câu hỏi thường gặp

袍笏登场 nghĩa là gì?

袍笏登场 dịch sang tiếng Việt là ra sân khấu diễn tuồng, mặc áo thụng cầm hốt ra sân khấu, lên ngôi, lên mâm, lên làm quan. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 袍笏登场 đọc thế nào?

袍笏登场 đọc theo âm Hán Việt là bào hốt đăng tràng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 袍笏登场

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 袍 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.