Đến nội dung chính

衬托

Âm Hán Việt: sấn thác

衬托 nghĩa là phụ trợ, tôn lên, làm nổi lên, làm nền cho thêm nổi, sấn thác.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phụ trợ
  • tôn lên
  • làm nổi lên
  • làm nền cho thêm nổi
  • sấn thác

Chiết tự 衬托: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 衬sấn — sấn
  • 托thác — nắm, thác, bày

Câu hỏi thường gặp

衬托 nghĩa là gì?

衬托 dịch sang tiếng Việt là phụ trợ, tôn lên, làm nổi lên, làm nền cho thêm nổi, sấn thác. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 衬托 đọc thế nào?

衬托 đọc theo âm Hán Việt là sấn thác. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 衬托

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 衬 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.