Đến nội dung chính

表示

Âm Hán Việt: biểu kỳ

表示 nghĩa là tỏ vẻ, biểu hiện, biểu thị, bày tỏ, tỏ ý…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tỏ vẻ
  • biểu hiện
  • biểu thị
  • bày tỏ
  • tỏ ý
  • ngỏ lời
  • có ý nghĩa
  • chứng tỏ
  • dấu hiệu
  • tỏ

Chiết tự 表示: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 表biểu — bề ngoài, biểu, bày tỏ
  • 示kỳ — bày ra

Câu hỏi thường gặp

表示 nghĩa là gì?

表示 dịch sang tiếng Việt là tỏ vẻ, biểu hiện, biểu thị, bày tỏ, tỏ ý, ngỏ lời, có ý nghĩa, chứng tỏ, dấu hiệu, tỏ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 表示 đọc thế nào?

表示 đọc theo âm Hán Việt là biểu kỳ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 表示

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 表 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.