Đến nội dung chính

衣帽间

Âm Hán Việt: y mạo gian

衣帽间 nghĩa là phòng giữ quần áo, phòng gửi áo mũ, phòng gửi đồ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phòng giữ quần áo
  • phòng gửi áo mũ
  • phòng gửi đồ

Chiết tự 衣帽间: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 衣y — y, quần áo
  • 帽mạo — cái mũ
  • 间gian — lúc giữa, vào lúc:ở giữa, đang lúc

Câu hỏi thường gặp

衣帽间 nghĩa là gì?

衣帽间 dịch sang tiếng Việt là phòng giữ quần áo, phòng gửi áo mũ, phòng gửi đồ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 衣帽间 đọc thế nào?

衣帽间 đọc theo âm Hán Việt là y mạo gian. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 衣帽间

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 衣 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.