Đến nội dung chính

衡量的标准

Âm Hán Việt: hành lượng đích tiêu chuẩn

衡量的标准 nghĩa là tiêu chuẩn đo lường.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tiêu chuẩn đo lường

Chiết tự 衡量的标准: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 衡hành — nhất định, cân bằng
  • 量lượng — số lượng, cách
  • 的đích
  • 标tiêu — nhãn hiệu
  • 准chuẩn — chuẩn, đúng, chính xác

Câu hỏi thường gặp

衡量的标准 nghĩa là gì?

衡量的标准 dịch sang tiếng Việt là tiêu chuẩn đo lường.

Âm Hán Việt của 衡量的标准 đọc thế nào?

衡量的标准 đọc theo âm Hán Việt là hành lượng đích tiêu chuẩn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 衡量的标准

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 衡 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.