Đến nội dung chính

街头剧

Âm Hán Việt: nhai đầu kịch

街头剧 nghĩa là kịch ngoài trời, kịch trên đường phố.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • kịch ngoài trời
  • kịch trên đường phố

Chiết tự 街头剧: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 街nhai — phố, đường phố, nhai
  • 头đầu — đầu
  • 剧kịch — kịch

Câu hỏi thường gặp

街头剧 nghĩa là gì?

街头剧 dịch sang tiếng Việt là kịch ngoài trời, kịch trên đường phố. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 街头剧 đọc thế nào?

街头剧 đọc theo âm Hán Việt là nhai đầu kịch. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 街头剧

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 街 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.