Đến nội dung chính

衔接起来的

Âm Hán Việt: hàm tiếp khởi lai đích

衔接起来的 nghĩa là hàm tiếp.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hàm tiếp

Chiết tự 衔接起来的: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 衔hàm — hàm
  • 接tiếp — tiếp, nhận
  • 起khởi — nảy sinh
  • 来lai — tới
  • 的đích

Câu hỏi thường gặp

衔接起来的 nghĩa là gì?

衔接起来的 dịch sang tiếng Việt là hàm tiếp.

Âm Hán Việt của 衔接起来的 đọc thế nào?

衔接起来的 đọc theo âm Hán Việt là hàm tiếp khởi lai đích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 衔接起来的

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 衔 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.