Đến nội dung chính

衍生物

Âm Hán Việt: diễn sinh vật

衍生物 nghĩa là hợp chất diễn sinh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hợp chất diễn sinh

Chiết tự 衍生物: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 衍diễn — diễn, khai triển, phát huy
  • 生sinh — sinh
  • 物vật — vật

Câu hỏi thường gặp

衍生物 nghĩa là gì?

衍生物 dịch sang tiếng Việt là hợp chất diễn sinh.

Âm Hán Việt của 衍生物 đọc thế nào?

衍生物 đọc theo âm Hán Việt là diễn sinh vật. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 衍生物

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 衍 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.