Đến nội dung chính

血魔大法

Âm Hán Việt: huyết ma đại pháp

血魔大法 nghĩa là Huyết Ma đại pháp, Huyết ma đại pháp.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Huyết Ma đại pháp
  • Huyết ma đại pháp

Chiết tự 血魔大法: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 血huyết — huyết
  • 魔ma — ma
  • 大đại — đại, lớn
  • 法pháp — Pháp

Câu hỏi thường gặp

血魔大法 nghĩa là gì?

血魔大法 dịch sang tiếng Việt là Huyết Ma đại pháp, Huyết ma đại pháp. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 血魔大法 đọc thế nào?

血魔大法 đọc theo âm Hán Việt là huyết ma đại pháp. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 血魔大法

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 血 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.