Đến nội dung chính

蠢蠢欲动

Âm Hán Việt: xuẩn xuẩn dục động

蠢蠢欲动 nghĩa là rục rịch, chộn rộn, rục rịch ngóc đầu dậy, xuẩn xuẩn dục động.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • rục rịch
  • chộn rộn
  • rục rịch ngóc đầu dậy
  • xuẩn xuẩn dục động

Chiết tự 蠢蠢欲动: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 蠢xuẩn — ngu xuẩn
  • 蠢xuẩn — ngu xuẩn
  • 欲dục — muốn, dục vọng
  • 动động — di chuyển, động

Câu hỏi thường gặp

蠢蠢欲动 nghĩa là gì?

蠢蠢欲动 dịch sang tiếng Việt là rục rịch, chộn rộn, rục rịch ngóc đầu dậy, xuẩn xuẩn dục động. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 蠢蠢欲动 đọc thế nào?

蠢蠢欲动 đọc theo âm Hán Việt là xuẩn xuẩn dục động. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 蠢蠢欲动

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 蠢 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.