Đến nội dung chính

蠡测

Âm Hán Việt: lễ trắc

蠡测 nghĩa là lấy gáo đong nước biển, kiến thức nông cạn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lấy gáo đong nước biển
  • kiến thức nông cạn

Chiết tự 蠡测: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 蠡lễ — lãi
  • 测trắc — trắc, đo đạc

Câu hỏi thường gặp

蠡测 nghĩa là gì?

蠡测 dịch sang tiếng Việt là lấy gáo đong nước biển, kiến thức nông cạn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 蠡测 đọc thế nào?

蠡测 đọc theo âm Hán Việt là lễ trắc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 蠡测

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.