Đến nội dung chính

螺丝钉

Âm Hán Việt: loa ti đinh

螺丝钉 nghĩa là đinh ốc, ốc vít.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đinh ốc
  • ốc vít

Chiết tự 螺丝钉: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 螺loa — loa
  • 丝ti — tia, tơ(tí ti), tia
  • 钉đinh — đinh

Câu hỏi thường gặp

螺丝钉 nghĩa là gì?

螺丝钉 dịch sang tiếng Việt là đinh ốc, ốc vít. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 螺丝钉 đọc thế nào?

螺丝钉 đọc theo âm Hán Việt là loa ti đinh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 螺丝钉

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 螺 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.