Đến nội dung chính

螳臂挡车

Âm Hán Việt: đường tí đáng xa

螳臂挡车 nghĩa là bọ ngựa đá xe.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bọ ngựa đá xe

Chiết tự 螳臂挡车: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 螳đường — đường
  • 臂tí — cánh tay
  • 挡đáng — ngăn cản, ngăn chặn, đáng
  • 车xa — xe, xa

Câu hỏi thường gặp

螳臂挡车 nghĩa là gì?

螳臂挡车 dịch sang tiếng Việt là bọ ngựa đá xe.

Âm Hán Việt của 螳臂挡车 đọc thế nào?

螳臂挡车 đọc theo âm Hán Việt là đường tí đáng xa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 螳臂挡车

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 螳 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.