Đến nội dung chính

融成

Âm Hán Việt: dung thành

融成 nghĩa là dung thành, hòa hợp thành, tan ra thành.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dung thành
  • hòa hợp thành
  • tan ra thành

Chiết tự 融成: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 融dung — tan ra
  • 成thành — thành

Câu hỏi thường gặp

融成 nghĩa là gì?

融成 dịch sang tiếng Việt là dung thành, hòa hợp thành, tan ra thành. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 融成 đọc thế nào?

融成 đọc theo âm Hán Việt là dung thành. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 融成

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 融 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.