Đến nội dung chính

蝶影针

Âm Hán Việt: điệp ảnh châm

蝶影针 nghĩa là Điệp Ảnh châm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Điệp Ảnh châm

Chiết tự 蝶影针: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 蝶điệp — điệp
  • 影ảnh — ảnh
  • 针châm — châm, cây kim

Câu hỏi thường gặp

蝶影针 nghĩa là gì?

蝶影针 dịch sang tiếng Việt là Điệp Ảnh châm.

Âm Hán Việt của 蝶影针 đọc thế nào?

蝶影针 đọc theo âm Hán Việt là điệp ảnh châm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 蝶影针

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 蝶 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.