Đến nội dung chính

蜡纸

Âm Hán Việt: chá chỉ

蜡纸 nghĩa là giấy dầu, giấy nến.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • giấy dầu
  • giấy nến

Chiết tự 蜡纸: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 蜡chá — sáp, đèn cầy
  • 纸chỉ — giấy, chỉ

Câu hỏi thường gặp

蜡纸 nghĩa là gì?

蜡纸 dịch sang tiếng Việt là giấy dầu, giấy nến. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 蜡纸 đọc thế nào?

蜡纸 đọc theo âm Hán Việt là chá chỉ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 蜡纸

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 蜡 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.