Đến nội dung chính

蜜月期

Âm Hán Việt: mật nguyệt kỳ

蜜月期 nghĩa là thời kỳ trăng mật.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thời kỳ trăng mật

Chiết tự 蜜月期: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 蜜mật — mật
  • 月nguyệt — nguyệt, tháng, trăng
  • 期kỳ — thời hạn, kỳ

Câu hỏi thường gặp

蜜月期 nghĩa là gì?

蜜月期 dịch sang tiếng Việt là thời kỳ trăng mật.

Âm Hán Việt của 蜜月期 đọc thế nào?

蜜月期 đọc theo âm Hán Việt là mật nguyệt kỳ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 蜜月期

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 蜜 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.