Đến nội dung chính

蜘蛛等

Âm Hán Việt: tri chu đẳng

蜘蛛等 nghĩa là các loại nhện.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • các loại nhện

Chiết tự 蜘蛛等: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 蜘tri — tri
  • 蛛chu — nhện
  • 等đẳng — các loại:đợi, loại, chờ

Câu hỏi thường gặp

蜘蛛等 nghĩa là gì?

蜘蛛等 dịch sang tiếng Việt là các loại nhện.

Âm Hán Việt của 蜘蛛等 đọc thế nào?

蜘蛛等 đọc theo âm Hán Việt là tri chu đẳng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 蜘蛛等

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 蜘 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.