Đến nội dung chính

蜒蚰

Âm Hán Việt: diên du

蜒蚰 nghĩa là con sên.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • con sên

Chiết tự 蜒蚰: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 蜒diên — diên
  • 蚰du — du

Câu hỏi thường gặp

蜒蚰 nghĩa là gì?

蜒蚰 dịch sang tiếng Việt là con sên.

Âm Hán Việt của 蜒蚰 đọc thế nào?

蜒蚰 đọc theo âm Hán Việt là diên du. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 蜒蚰

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.