Đến nội dung chính

蛙泳

Âm Hán Việt: oa vịnh

蛙泳 nghĩa là bơi ếch, bơi nhái.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bơi ếch
  • bơi nhái

Chiết tự 蛙泳: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 蛙oa — con ếch
  • 泳vịnh — lặn

Câu hỏi thường gặp

蛙泳 nghĩa là gì?

蛙泳 dịch sang tiếng Việt là bơi ếch, bơi nhái. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 蛙泳 đọc thế nào?

蛙泳 đọc theo âm Hán Việt là oa vịnh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 蛙泳

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 蛙 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.