Đến nội dung chính

蛋白的

Âm Hán Việt: đản bạch đích

蛋白的 nghĩa là lòng trắng trứng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lòng trắng trứng

Chiết tự 蛋白的: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 蛋đản — trứng, đản
  • 白bạch — Bạch
  • 的đích

Câu hỏi thường gặp

蛋白的 nghĩa là gì?

蛋白的 dịch sang tiếng Việt là lòng trắng trứng.

Âm Hán Việt của 蛋白的 đọc thế nào?

蛋白的 đọc theo âm Hán Việt là đản bạch đích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 蛋白的

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 蛋 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.