Đến nội dung chính

蛇虫鼠蚁

Âm Hán Việt: xà trùng thử nghĩ

蛇虫鼠蚁 nghĩa là rắn,côn trùng,chuột,kiến.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • rắn,côn trùng,chuột,kiến

Chiết tự 蛇虫鼠蚁: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 蛇xà — xà, rắn
  • 虫trùng — Trùng
  • 鼠thử — chuột
  • 蚁nghĩ — con kiến, nghĩ, kiến

Câu hỏi thường gặp

蛇虫鼠蚁 nghĩa là gì?

蛇虫鼠蚁 dịch sang tiếng Việt là rắn,côn trùng,chuột,kiến.

Âm Hán Việt của 蛇虫鼠蚁 đọc thế nào?

蛇虫鼠蚁 đọc theo âm Hán Việt là xà trùng thử nghĩ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 蛇虫鼠蚁

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 蛇 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.