Đến nội dung chính

蚌珠

Âm Hán Việt: bạng châu

蚌珠 nghĩa là ngọc trai.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ngọc trai

Chiết tự 蚌珠: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 蚌bạng — con trai(bạng)
  • 珠châu — châu

Câu hỏi thường gặp

蚌珠 nghĩa là gì?

蚌珠 dịch sang tiếng Việt là ngọc trai.

Âm Hán Việt của 蚌珠 đọc thế nào?

蚌珠 đọc theo âm Hán Việt là bạng châu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 蚌珠

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 蚌 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.