Đến nội dung chính

蚁群

Âm Hán Việt: nghĩ quần

蚁群 nghĩa là bầy kiến.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bầy kiến

Chiết tự 蚁群: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 蚁nghĩ — con kiến, nghĩ, kiến
  • 群quần — bầy, quần, đàn

Câu hỏi thường gặp

蚁群 nghĩa là gì?

蚁群 dịch sang tiếng Việt là bầy kiến.

Âm Hán Việt của 蚁群 đọc thế nào?

蚁群 đọc theo âm Hán Việt là nghĩ quần. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 蚁群

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 蚁 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.