Đến nội dung chính

蚀心魔桃

Âm Hán Việt: thực tâm ma đào

蚀心魔桃 nghĩa là Thực Tâm Ma Đào.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Thực Tâm Ma Đào

Chiết tự 蚀心魔桃: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 蚀thực — thực, hao mòn
  • 心tâm — tâm
  • 魔ma — ma
  • 桃đào — đào

Câu hỏi thường gặp

蚀心魔桃 nghĩa là gì?

蚀心魔桃 dịch sang tiếng Việt là Thực Tâm Ma Đào.

Âm Hán Việt của 蚀心魔桃 đọc thế nào?

蚀心魔桃 đọc theo âm Hán Việt là thực tâm ma đào. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 蚀心魔桃

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 蚀 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.