Đến nội dung chính

虫灾

Âm Hán Việt: trùng tai

虫灾 nghĩa là nạn sâu bệnh, hoạ sâu bệnh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nạn sâu bệnh
  • hoạ sâu bệnh

Chiết tự 虫灾: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 虫trùng — Trùng
  • 灾tai — tai

Câu hỏi thường gặp

虫灾 nghĩa là gì?

虫灾 dịch sang tiếng Việt là nạn sâu bệnh, hoạ sâu bệnh. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 虫灾 đọc thế nào?

虫灾 đọc theo âm Hán Việt là trùng tai. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 虫灾

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 虫 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.