Đến nội dung chính

虏了来

Âm Hán Việt: lỗ liễu lai

虏了来 nghĩa là bắt tới.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bắt tới

Chiết tự 虏了来: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 虏lỗ — bắt làm nô lệ
  • 了liễu
  • 来lai — tới

Câu hỏi thường gặp

虏了来 nghĩa là gì?

虏了来 dịch sang tiếng Việt là bắt tới.

Âm Hán Việt của 虏了来 đọc thế nào?

虏了来 đọc theo âm Hán Việt là lỗ liễu lai. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 虏了来

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 虏 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.