Đến nội dung chính

藻饰

Âm Hán Việt: tảo sức

藻饰 nghĩa là trau chuốt, sửa sang, gọt giũa.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trau chuốt
  • sửa sang
  • gọt giũa

Chiết tự 藻饰: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 藻tảo — tảo
  • 饰sức — sức

Câu hỏi thường gặp

藻饰 nghĩa là gì?

藻饰 dịch sang tiếng Việt là trau chuốt, sửa sang, gọt giũa. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 藻饰 đọc thế nào?

藻饰 đọc theo âm Hán Việt là tảo sức. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 藻饰

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 藻 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.