Đến nội dung chính

藉此突破

Âm Hán Việt: tạ thử đột phá

藉此突破 nghĩa là mượn đột phá này.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mượn đột phá này

Chiết tự 藉此突破: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 藉tạ — tạ
  • 此thử — này, lần này, thử
  • 突đột — đột
  • 破phá — phá

Câu hỏi thường gặp

藉此突破 nghĩa là gì?

藉此突破 dịch sang tiếng Việt là mượn đột phá này.

Âm Hán Việt của 藉此突破 đọc thế nào?

藉此突破 đọc theo âm Hán Việt là tạ thử đột phá. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 藉此突破

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 藉 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.